Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阬

阬

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38444

UTF-8: E998AC

UTF-32: 962C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haang1

Định nghĩa tiếng Anh: pit, hole, shaft

Pinyin: kēng,kàng,gāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ あな

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Quan Thoại: kēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tam [ sān ]

53C1, tổng 8 nét, bộ khư 厶 (+6 nét)

Nghĩa: ba, 3

Xem thêm:

mẫu [ ]

80DF, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8