Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痲

痲

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30194

UTF-8: E797B2

UTF-32: 75F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa4

Định nghĩa tiếng Anh: pock-marked; leprosy; measles

Tiếng Hàn (Hangul): 마:0N

Pinyin: má

Tiếng Nhật: マ バ メ しびれる

Tiếng Nhật (Kun): SHIBIRERU

Tiếng Nhật (On): MA BA

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại: má

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

an, yên, ân, ẩn [ yān , yīn , yǐn ]

6BB7, tổng 10 nét, bộ thù 殳 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ sẫm; 1. thịnh, đầy đủ ; 2. đời nhà Ân (Trung Quốc); sấm động, ù ù

Xem thêm:

[ ]

71EB, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng