Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+6 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27575

UTF-8: E6AEB7

UTF-32: 6BB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: many, great; abundant, flourishing

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yīn,yǐn,yān

Tiếng Nhật: アン イン オン エン さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): IN AN

Tiếng Hàn (Latinh): UN AN

Quan Thoại: yīn

Âm thời Đường: *qiən qiə̌n qɛn

Tiếng Việt: ân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

沙漠
sa mạc

Xem thêm:

细胞
tế bào

Xem thêm:

[ ]

7291, tổng 13 nét, bộ ngưu 牛 (+9 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng