Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30207

UTF-8: E797BF

UTF-32: 75FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: paralysis; impotence

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật: ズイ ワイ なえる

Tiếng Nhật (Kun): NAERU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wěi

Tiếng Việt: oải

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

心緖
tâm tự

Xem thêm:

trí [ zhì , zhuì ]

81F4, tổng 10 nét, bộ chí 至 (+4 nét)

Nghĩa: 1. suy cho đến cùng ; 2. đem lại, đưa đến ; 3. tỉ mỉ, kỹ, kín

Quảng Cáo

tu vi 2025