Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+9 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30215

UTF-8: E79887

UTF-32: 7607

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: dropsy of the leg

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhǒng

Tiếng Nhật: ショウ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): HARERU

Tiếng Nhật (On): SHOU JU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zhǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phỉ [ fěi ]

8BFD, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nói xấu

Xem thêm:

穉齒
trĩ xỉ

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ