Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+9 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30221

UTF-8: E7988D

UTF-32: 760D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: ulcers, sores; infection

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yáng,dàng

Tiếng Nhật: ヨウ トウ ドウ かさ

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ấp [ ]

4FCB, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

chủng [ zhǒng ]

6B71, tổng 13 nét, bộ chỉ 止 (+9 nét)

Nghĩa: 1. gót chân ; 2. đến nơi ; 3. nối gót nhau đi

Xem thêm:

dự [ yù ]

84E3, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: thự dự 蕷,蕷)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng