Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30237

UTF-8: E7989D

UTF-32: 761D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaan1

Định nghĩa tiếng Anh: illness; pain; neglect; useless

Pinyin: guān

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): YAMU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Quan Thoại: guān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương [ yáng ]

626C, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dơ lên, giương lên, bay lên ; 2. Dương Châu

Xem thêm:

[ ]

702E, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng