Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30238

UTF-8: E7989E

UTF-32: 761E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji3

Định nghĩa tiếng Anh: bury, inter

Pinyin:

Tiếng Nhật: エイ うずめる

Tiếng Nhật (Kun): UZUMERU

Tiếng Nhật (On): EI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoắc, quắc [ hè , huò , suǒ ]

970D, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: tan mau

Xem thêm:

護生
hộ sinh

Quảng Cáo

bán thảo dược