Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30241

UTF-8: E798A1

UTF-32: 7621

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Định nghĩa tiếng Anh: tumor, boil, sore, wound

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chuāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ かさ

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chuāng

Âm thời Đường: chriɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oản [ wǎn ]

7DB0, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bó buộc ; 2. mắc vào, xâu vào

Xem thêm:

[ ]

70C4, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Quảng Cáo

dân tộc chăm