Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30243

UTF-8: E798A3

UTF-32: 7623

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: huì,lěi

Tiếng Nhật: カイ ライ

Tiếng Nhật (Kun): YAMU

Tiếng Nhật (On): KAI GAI RAI

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5A4D, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

cần [ qín ]

61C3, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: cố hết sức, chăm chỉ, cần cù

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ