Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瘧

瘧

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+9 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30247

UTF-8: E798A7

UTF-32: 7627

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: intermittent fever; malaria

Tiếng Hàn (Hangul): 학:1N

Pinyin: nüè

Tiếng Nhật: ギャク ガク おこり

Tiếng Nhật (Kun): OKORI

Tiếng Nhật (On): GYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại: nüè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

非心
phi tâm

Xem thêm:

dương, dưỡng, dạng [ yáng , yǎng ]

75D2, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ốm ; 2. ngứa

Quảng Cáo

evdic