Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30255

UTF-8: E798AF

UTF-32: 762F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: itch

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソク ゾク

Tiếng Hàn (Latinh): COK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

5763, tổng nét, bộ

Xem thêm:

lộc, lục, đãi, đệ [ dài , lù ]

902F, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đột ngột đi khỏi không có lý do ; 2. họ Lộc

Quảng Cáo

làm chả giò ngon