Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30265

UTF-8: E798B9

UTF-32: 7639

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu3

Pinyin: diào

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): KURUU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: diào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo - (早) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngẫu [ ]

9AC3, tổng 18 nét, bộ cốt 骨 (+9 nét)

Xem thêm:

trích [ shāng , zhé ]

8B2A, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khiển trách, phạt ; 2. lỗi lầm ; 3. biến khí

Xem thêm:

[ ]

9EB6, tổng 21 nét, bộ mạch 麥 (+10 nét)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng