Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30265

UTF-8: E798B9

UTF-32: 7639

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu3

Pinyin: diào

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): KURUU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: diào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tì, từ, tỳ [ cí ]

8328, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lợp cỏ tranh ; 2. cỏ tật lê (một thứ cỏ có gai) ; 3. chất chứa ; 4. (xem: tỳ cô 菰)

Xem thêm:

舞工
vũ công

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng