Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+12 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30276

UTF-8: E79984

UTF-32: 7644

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Pinyin: qiáo

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): YASERU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU SOU

Quan Thoại: qiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hồ [ hú ]

6E56, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: hồ nước

Xem thêm:

áp [ yā ]

9E2D, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: con vịt

Xem thêm:

腦脂
não chi

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng