Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30289

UTF-8: E79991

UTF-32: 7651

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nung6

Pinyin: nòng,nóng

Tiếng Nhật: ドウ

Quan Thoại: nòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ dùn ]

5E89, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Xem thêm:

菩萨
bồ tát

Xem thêm:

管歌
quản ca

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú