Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+6 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39675

UTF-8: E9ABBB

UTF-32: 9AFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: hair rolled up in a bun, topknot

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,jié

Tiếng Nhật: ケイ キツ キチ ケツ ゲチ みずら もとどり たぶさ

Tiếng Nhật (Kun): MOTODORI MIZURA

Tiếng Nhật (On): KEI KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: gèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

星期
tinh kì

Xem thêm:

vinh [ yòng ]

919F, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Xem thêm:

bi, phi [ ]

5CAF, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng