Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 癘

癘

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30296

UTF-8: E79998

UTF-32: 7658

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: a sore, ulcer; pestilence

Tiếng Hàn (Hangul): 려:1N

Pinyin: lì,lài

Tiếng Nhật: レイ ライ えやみ

Tiếng Nhật (Kun): EYAMI

Tiếng Nhật (On): REI RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại: lì

Âm thời Đường: liɛ̀i

Truy vấn có trong các tài liệu:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thảo [ cǎo ]

9A32, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: mái, cái, nái, con cái, giống cái

Xem thêm:

滹沱
hô đà

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7