Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 癟

癟

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+14 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 30303

UTF-8: E7999F

UTF-32: 765F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Định nghĩa tiếng Anh: shrivelled up, dried up; vexed

Pinyin: biě,bié,biē

Tiếng Nhật: ヘツ ベチ

Tiếng Nhật (Kun): TOBENAI

Tiếng Nhật (On): HETSU BECHI

Quan Thoại: biě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lữ quán - (旅館) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạo [ hào ]

6626, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Xem thêm:

bế, tích [ bēi ]

6911, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

tỉnh, đảm [ dǎn , dòng , jǐng ]

4E3C, tổng 5 nét, bộ chủ 丶 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng đồ vật quăng xuống giếng

Quảng Cáo

tháo lắp tủ