Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+14 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 30307

UTF-8: E799A3

UTF-32: 7663

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin2

Định nghĩa tiếng Anh: ringworms

Quan Thoại: xuǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mi, my [ méi ]

6963, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cái xà nhì (xà bắc ngang trên cửa)

Xem thêm:

hát, yết [ hè , yē , yè ]

668D, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Nghĩa: cảm nắng, trúng nắng

Xem thêm:

車塵
xa trần

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng