Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+15 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 30310

UTF-8: E799A6

UTF-32: 7666

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a mole (on the skin)

Quan Thoại: me

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiễu, thu, tiễu [ chǒu ]

5062, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhìn, trông thấy ; 2. (xem: thu thải 睬)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm