Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 癦

癦

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+15 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 30310

UTF-8: E799A6

UTF-32: 7666

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a mole (on the skin)

Quan Thoại: me

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chēng ]

667F, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

9231, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9D96, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: cò già (một loài chim nước)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng