Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 癲

癲

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+19 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 30322

UTF-8: E799B2

UTF-32: 7672

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din1

Định nghĩa tiếng Anh: crazy, mad; madness, mania, insanity

Tiếng Hàn (Hangul): 전:0N

Pinyin: diān

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (Kun): KURUU TENKAN

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diān

Tiếng Việt: điên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

多數
đa số

Xem thêm:

đường [ táng ]

5510, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đời nhà Đường (Trung Quốc) ; 2. khoác, hoang đường

Quảng Cáo

dân tộc chăm