Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 登载

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ta [ jiē , juē ]

55DF, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: thương xót

Xem thêm:

nạo [ náo ]

6493, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. quấy nhiễu ; 2. cong, chùng, chùn

Xem thêm:

tiêu [ jiāo , qiāo , qiáo ]

8549, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: cây chuối

Quảng Cáo

kính quận 5