Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 白帶
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ca, loát, yết [ gá , yà , zhá ]

8ECB, tổng 8 nét, bộ xa 車 (+1 nét)

Nghĩa: nghiến, nghiền, đè bẹp

Xem thêm:

[ ]

5D91, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Xem thêm:

tích [ tì , xī , xí ]

9521, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: thiếc, Zn

Quảng Cáo

mật mía