Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32221

UTF-8: E7B79D

UTF-32: 7DDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cap1

Định nghĩa tiếng Anh: to sew in close stitches

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật: シュウ つむぐ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUGU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CIP CUP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ách, ải [ ài , è ]

9628, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khốn ách ; 2. hẹp

Xem thêm:

[ ]

8E58, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Quảng Cáo

kính tân phú