Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 白話

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trách [ zé ]

8CFE, tổng 18 nét, bộ bối 貝 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa, uẩn khúc

Xem thêm:

dản, gian, gián, nhàn [ jiān , jiàn , xiàn ]

95F4, tổng 7 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: khoảng không gian; 1. kẽ hở, lỗ hổng ; 2. chia rẽ

Quảng Cáo

bột sắn dây