
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+2 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 30338
UTF-8: E79A82
UTF-32: 7682
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Ác Ma - (Māra-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tệ-túc - (Pàyàsi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: