Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+7 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30355

UTF-8: E79A93

UTF-32: 7693

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: bright, luminous; clear; hoary

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hào,huī

Tiếng Nhật: コウ ゴウ カイ しろい ひかる

Tiếng Nhật (Kun): HIKARU SHIROI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Âm thời Đường: hɑ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cương, thương [ jiāng ]

6BAD, tổng 17 nét, bộ ngạt 歹 (+13 nét)

Nghĩa: chết khô, chết cứng

Xem thêm:

[ ]

51C1, tổng 9 nét, bộ băng 冫 (+7 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt