
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+7 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 30358
UTF-8: E79A96
UTF-32: 7696
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Minh kiến - (Abhisamaya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quả Đức ngục - (果德獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn trung tức sự - (山中即事) | Nguyễn Du