Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皖

皖

Thông tin ký tự

Bộ: bạch ⽩(+7 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30358

UTF-8: E79A96

UTF-32: 7696

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun2

Định nghĩa tiếng Anh: Anhui province

Tiếng Hàn (Hangul): 환:1N

Pinyin: huàn,wǎn

Tiếng Nhật: カン ゲン ガン コン ゴン

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: wǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lao, lâu [ láo ]

7A82, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Xem thêm:

quang, quăng [ gōng ]

89E5, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Nghĩa: chén rượu bằng sừng trâu

Xem thêm:

quyết [ jué ]

5282, tổng 14 nét, bộ đao 刀 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: kỷ quyết 剞劂)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng