Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+7 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30358

UTF-8: E79A96

UTF-32: 7696

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun2

Định nghĩa tiếng Anh: Anhui province

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huàn,wǎn

Tiếng Nhật: カン ゲン ガン コン ゴン

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: wǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

canh, cánh [ gēng , gèng ]

66F4, tổng 7 nét, bộ viết 曰 (+3 nét)

Nghĩa: 1. canh giờ ; 2. càng, hơn; càng, hơn

Quảng Cáo

hạt óc chó