Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+11 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30367

UTF-8: E79A9F

UTF-32: 769F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak3

Pinyin:

Tiếng Nhật: サク シャク

Tiếng Nhật (Kun): KIYOI YASERU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biển [ pián , piǎn ]

8C1D, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói khéo, lường gạt

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7503, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái thành giếng, miệng giếng ; 2. chạm trổ hoa văn trên đá

Xem thêm:

優美
ưu mĩ

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng