
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+11 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 30367
UTF-8: E79A9F
UTF-32: 769F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàn Tín giảng binh xứ - (韓信講兵處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: