Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 皠 - thối | 皠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+11 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30368

UTF-8: E79AA0

UTF-32: 76A0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Pinyin: cuǐ

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (Kun): SHIROI

Tiếng Nhật (On): SAI SE

Quan Thoại: cuǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiệt [ fá ]

9600, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: tờ ghi công trạng

Xem thêm:

chi [ zhī ]

75B7, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: biền chi 胝)

Xem thêm:

nương [ niáng ]

5A18, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cô, chị ; 2. mẹ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo một thái phong