Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璧

璧

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+13 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29863

UTF-8: E792A7

UTF-32: 74A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: piece of jade with hole in it

Tiếng Hàn (Hangul): 벽:0N

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク たま

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): HEKI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại: bì

Âm thời Đường: biɛk

Tiếng Việt: bích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tao [ sāo ]

9A12, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Xem thêm:

phiêu [ piāo ]

98C4, tổng 20 nét, bộ phong 風 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thổi (gió) ; 2. bay nhẹ

Xem thêm:

khẩn [ qìn ]

83E3, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng