Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皷

皷

Thông tin ký tự

Bộ: bì ⽪(+9 nét) (da)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30391

UTF-8: E79AB7

UTF-32: 76B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: drum; excite, arouse

Tiếng Nhật: コ つづみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUMI

Tiếng Nhật (On): KO

Quan Thoại: gǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5DED, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét), công 工 (+6 nét)

Xem thêm:

cược [ jué ]

81C4, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: hàm ếch (chỗ hàm trên miệng)

Xem thêm:

[ ]

6783, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Quảng Cáo

sửa chữa nhà