Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+2 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30400

UTF-8: E79B80

UTF-32: 76C0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei2

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhéng , zhèng ]

722D, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tranh giành ; 2. bàn luận ; 3. sai khác, khác biệt ; 4. khuyên bảo ; 5. nào, thế nào

Xem thêm:

ổn [ wěn ]

7A69, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 (+14 nét)

Nghĩa: vững vàng, chắc chắn

Xem thêm:

tự [ sì ]

79A9, tổng 15 nét, bộ kỳ 示 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cúng tế ; 2. năm

Quảng Cáo

bánh canh