Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+4 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30405

UTF-8: E79B85

UTF-32: 76C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: small cup or bowl

Pinyin: chōng,zhōng

Tiếng Nhật: チュウ ジュ むなしい

Tiếng Nhật (Kun): MUNASHII

Tiếng Nhật (On): CHUU JU

Quan Thoại: zhōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hồng [ hóng , hòng ]

8A0C, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: loạn, rối loạn, lủng củng

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

8392, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nước Cử ; 2. cỏ cử

Xem thêm:

bề, phê, ty [ pī ]

930D, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: một thứ tên bắn thời xưa có mũi bằng sắt mỏng và rộng

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng