Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 盖 - cái | 盖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+6 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30422

UTF-8: E79B96

UTF-32: 76D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: cover, hide, protect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ガイ おおう

Tiếng Nhật (Kun): KASA FUTA OOU

Tiếng Nhật (On): GAI KAI KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KAY HAP

Quan Thoại: gài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

859A, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

婊子
biểu tử

Xem thêm:

拨号
bát hiệu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa