Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 盙 - phủ | 盙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+7 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30425

UTF-8: E79B99

UTF-32: 76D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: a basket, square outside and round inside, used to hold boiled grain in State worship

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

持有
trì hữu

Xem thêm:

huyễn [ xuàn ]

8852, tổng 11 nét, bộ hành 行 (+5 nét)

Nghĩa: tự khoe mình

Xem thêm:

慾望
dục vọng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng