Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+7 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30425

UTF-8: E79B99

UTF-32: 76D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: a basket, square outside and round inside, used to hold boiled grain in State worship

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ zǐ ]

79ED, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: một tỷ

Xem thêm:

trác, xước [ chuō , diào , tiào , zhuō , zhuó ]

8E14, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhảy, nhảy nhót ; 2. hơn, siêu việt, cao xa ; 3. vượt qua ; 4. què, thọt, khoèo chân

Xem thêm:

之下
chi hạ

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng