Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+12 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30440

UTF-8: E79BA8

UTF-32: 76E8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショ シュ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUWA

Tiếng Nhật (On): SHU SU SHO SO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

7982, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Xem thêm:

mỗi [ měi ]

6BCE, tổng 6 nét, bộ vô 毋 (+2 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng