Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu (+7 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26012

UTF-8: E6969C

UTF-32: 659C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce4

Định nghĩa tiếng Anh: slanting, sloping, inclined

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xié,xiá,chá,

Tiếng Nhật: シャ ななめ

Tiếng Nhật (Kun): NANAME

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA YA

Quan Thoại: xié

Âm thời Đường: *zia

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lánh [ lìng ]

53E6, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. khác ; 2. riêng biệt

Xem thêm:

hách [ hè , shì , xì ]

8D6B, tổng 14 nét, bộ xích 赤 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đỏ ửng ; 2. nổi giận ; 3. rõ rệt, hiển hách

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt