Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斜 - gia | tà | 斜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu (+7 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26012

UTF-8: E6969C

UTF-32: 659C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce4

Định nghĩa tiếng Anh: slanting, sloping, inclined

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xié,xiá,chá,

Tiếng Nhật: シャ ななめ

Tiếng Nhật (Kun): NANAME

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA YA

Quan Thoại: xié

Âm thời Đường: *zia

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

金石奇緣
kim thạch kì duyên

Xem thêm:

浑厚
hồn hậu

Xem thêm:

監學
giám học
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán mật mía