Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+12 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30442

UTF-8: E79BAA

UTF-32: 76EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Định nghĩa tiếng Anh: to toss about; to swing; to rock

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dàng

Tiếng Nhật: トウ ドウ うごく あらう

Tiếng Nhật (Kun): ARAU UGOKU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THANG

Quan Thoại: dàng

Âm thời Đường: dhɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thăng [ shēng ]

965E, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bay lên ; 2. cái thưng ; 3. thưng, thăng (đơn vị đo)

Quảng Cáo

đỗ thái nam