Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 層臺
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cát, kiết, kết, quất [ jié , jú , xié ]

6854, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quả quít, quả cam ; 2. (xem: kết cánh 梗) ; 3. (xem: kết cao 槔)

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

88CF, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ở trong ; 2. lần lót áo

Xem thêm:

ân [ yǐn ]

78E4, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng