Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 層臺

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiệu [ jiào ]

8F4E, tổng 19 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Nghĩa: cái kiệu

Xem thêm:

kiều [ jiāo , qiáo ]

835E, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: lúa tám đen

Xem thêm:

khuê [ guī ]

7845, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngọc khuê ; 2. nguyên tố silic, Si

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ