Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+3 nét) (mắt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30451

UTF-8: E79BB3

UTF-32: 76F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maang4

Pinyin: wàng,máng

Tiếng Nhật: ボウ モウ ホウ めくら

Quan Thoại: wàng

Âm thời Đường: mæng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ dá ]

943D, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

發音
phát âm

Xem thêm:

tiếp [ ]

64D1, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng