
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 25809
UTF-8: E69391
UTF-32: 64D1
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ cái cưa - (Kakacùpama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
An Huy đạo trung - (安徽道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 2 - (初秋感興其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: