Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+3 24 nét) (mắt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30452

UTF-8: E79BB4

UTF-32: 76F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: straight, erect, vertical

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhí

Tiếng Nhật: チョク ジキ ただちに なおす なおる あたい あたる ただ なおい ひた

Tiếng Nhật (Kun): NAOSU TADACHINI NAOI

Tiếng Nhật (On): CHOKU JIKI

Tiếng Hàn (Latinh): CIK

Quan Thoại: zhí

Âm thời Đường: *djhiək *djhiə̀

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng