Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+23 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 30324

UTF-8: E799B4

UTF-32: 7674

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: ラン レン ひく

Tiếng Nhật (Kun): YASERU YAMU

Tiếng Nhật (On): REN

Quan Thoại: luán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

俄语
nga ngữ

Xem thêm:

[ ]

5876, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

8DA4, tổng 15 nét, bộ tẩu 走 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng