Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+23 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 30324

UTF-8: E799B4

UTF-32: 7674

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: ラン レン ひく

Tiếng Nhật (Kun): YASERU YAMU

Tiếng Nhật (On): REN

Quan Thoại: luán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

龍門
long môn

Xem thêm:

[ ]

6A40, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

phôi [ pēi ]

80A7, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bào thai ; 2. vật chưa làm xong

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm