Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30459

UTF-8: E79BBB

UTF-32: 76FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai6

Định nghĩa tiếng Anh: glare; stare

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,pǎn

Tiếng Nhật: ケイ ゲイ にらむ

Tiếng Nhật (Kun): NIRAMU KAERIMIRU

Tiếng Nhật (On): KEI GEI

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zhǎ ]

9C9D, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức