Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30464

UTF-8: E79C80

UTF-32: 7700

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: míng

Tiếng Nhật: ベイ メイ ミョウ ホウ とも

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): BEI MYOU

Quan Thoại: míng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

long [ lóng ]

882A, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: hà long 蠪)

Xem thêm:

流淚
lưu lệ

Xem thêm:

nhân, yên [ yān , yīn ]

70DF, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khói ; 2. thuốc lá

Quảng Cáo

cửa kính quận 7