Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30472

UTF-8: E79C88

UTF-32: 7708

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: gloat, stare at; to delay, to loiter, to hinder

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dān,chěn

Tiếng Nhật: タン トン ドン チン にらむ

Tiếng Nhật (Kun): NIRAMU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAM

Quan Thoại: dān

Tiếng Việt: xẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhữ [ n ]

7C79, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Xem thêm:

phán [ pàn ]

9816, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trường học ; 2. tan lở

Xem thêm:

nhạ [ yà ]

8FD3, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đón rước ; 2. đi mời

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025