Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眊

眊

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30474

UTF-8: E79C8A

UTF-32: 770A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: dim-sighted; dull, bewildered

Tiếng Hàn (Hangul): 모:1N

Pinyin: mào,mèi

Tiếng Nhật: ボウ モウ バク マク バイ メ おいぼれ くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): BOU MOU BAKU MAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Âm thời Đường: mɑ̀u

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xú [ ]

9B57, tổng 23 nét, bộ quỷ 鬼 (+14 nét)

Quảng Cáo

đặc sản tphcm