Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魗

魗

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ ⿁(+14 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39767

UTF-8: E9AD97

UTF-32: 9B57

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Pinyin: chǒu,chóu

Tiếng Nhật: シュ ジュ シュウ みにくい

Tiếng Nhật (Kun): NIKUMU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU JU

Quan Thoại: chǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

660D, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Xem thêm:

[ péng ]

75ED, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Xem thêm:

dương [ yáng ]

661C, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mặt trời ; 2. dương

Quảng Cáo

trạng quỷnh