Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+14 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39767

UTF-8: E9AD97

UTF-32: 9B57

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Pinyin: chǒu,chóu

Tiếng Nhật: シュ ジュ シュウ みにくい

Tiếng Nhật (Kun): NIKUMU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU JU

Quan Thoại: chǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cách, lịch [ è , gé , lì ]

9B32, tổng 10 nét, bộ cách 鬲 (+0 nét)

Nghĩa: nước Cách; một đồ để đựng giống cái đỉnh

Xem thêm:

違令
vi lệnh

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng