Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30485

UTF-8: E79C95

UTF-32: 7715

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan2

Định nghĩa tiếng Anh: restraint

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン チン

Tiếng Nhật (On): SHIN CHIN

Quan Thoại: zhěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sẩn [ shěn , yǐn ]

5432, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

sa [ shā ]

7EB1, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sợi vải ; 2. lụa mỏng ; 3. the, rèm

Xem thêm:

táp [ ]

5648, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè